Danh Sách
ThầyCô&cựuhọcsinh:
>
Thầy Cô ở VN
>
Thầy Cô ở Hải Ngọai
Cựu Học Sinh
>
Bạn Bè ở VN
>
Bạn Bè ở Hải Ngọai
trang 1
trang 2
|
Danh Sách Cựu Học Sinh
Các Trường Trung Học Nha Trang Khánh Hòa Trước Năm 1975
Hiện định cư tại Hải Ngọai
(Nếu cần điều chỉnh hay bổ túc, mong Thầy Cô hay Các Bạn tin cho Võ Tánh Trường Xưa . Đa Tạ )
Họ Và Tên |
Trung Học |
Định Cư |
| 1. |
Trần Đình |
An |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
CA;USA |
| 2. |
Bùi Thị Thanh |
Hải |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
CA;USA |
| 3. |
Võ Xuân |
Hạnh |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
USA |
| 4. |
Cao Mạnh |
Hùng |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Arizona;USA |
| 5. |
Hùynh Dương |
Hùng |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
CA;USA |
| 6. |
Đinh Thị |
Ngùy |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
CA;USA |
| 7. |
Nguyễn Tấn |
Quyền |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
ONT;Canada |
| 8. |
Võ Đình |
Sang |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Germany |
| 9. |
Đỗ Nhất |
Tâm |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
ONT;Canada |
| 10. |
Tôn Thất |
Thanh |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
France |
| 11. |
Hòang Minh |
Tuấn |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
CA;USA |
| 12. |
Trần Thị Ánh |
Tuyết |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Germany |
| 13. |
Nguyễn Hòang |
Việt |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
NY;USA |
| 14. |
Ngô Trọng |
An |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
CA;USA |
| 15. |
Nguyễn Minh |
Ẩn |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Sydney;Australia |
| 16. |
Đỗ Quốc |
Dũng |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Sydney;Australia |
| 17. |
Vũ Quốc |
Dương |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
FL;USA |
| 18. |
Phí Thị Lan |
Hương |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Berlin;Germany |
19. |
Nguyễn Niên |
Lâm |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
CA;USA |
| 20. |
Nguyễn Khánh |
Long |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
CA;USA |
| 21. |
Trương Công |
Sinh |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
IL;USA |
| 22. |
Phan Chí |
Tân |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
CA;USA |
| 23. |
Nguyễn Văn |
Thuần |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Sydney;Australia |
| 24. |
Phan Quang |
Tiệp |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
CA;USA |
| 25. |
Lê Thị Huyền |
Trang |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
CA;USA |
| 26. |
Mai Hiếu |
Trực |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
CA;USA |
| 27. |
Nguyễn Xuân |
Uyển |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Ottawa;Canada |
| 28. |
Nguyễn Nghinh |
Xuân |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
FL;USA |
| 29. |
Đinh Thế |
Bình |
Võ Tánh 12b3 70-71 |
CA;USA |
| 30. |
La Trọng |
Nghĩa |
Võ Tánh 12b3 70-71 |
USA |
| 31. |
Hồ Thanh |
Phong |
Võ Tánh 69-70 |
CA;USA |
| 32. |
Vũ Ngọc |
Ánh |
Võ Tánh 69-70 |
CA;USA |
| 33. |
Nguyễn Văn |
Sơn |
Võ Tánh 69-70 |
CA;USA |
| 34. |
Lê Kim |
Hòang |
Võ Tánh 69-70 |
OR, USA |
| 35. |
Đỗ Nguyễn |
Ái Vy |
NTH |
CA;USA |
| 36. |
Lê Thị |
An |
NTH |
MD;USA |
| 37. |
Võ Thị |
Ánh Hoa |
NTH |
TX;USA |
| 38. |
Nguyễn |
Anh Loan |
NTH |
OR;USA |
| 39. |
Phan |
Anh Thư |
NTH 69 |
TX;USA |
| 40. |
Bùi |
Anh Trinh |
NTH |
CA;USA |
| 41. |
Đỗ Thị |
Anh |
NTH 69 |
CA;USA |
| 42. |
Thân Trọng |
Anh |
Võ Tánh 66 |
UT;USA |
| 43. |
Vương Khải |
Anh |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 44. |
Tô Văn |
Bá |
Võ Tánh 70 |
FL;USA |
| 45. |
Hồ Thanh |
Bách |
Võ Tánh 64 |
Germany |
| 46. |
Nghiêm |
Bạch Huệ |
NTH 75 |
CA;USA |
| 47. |
Nghiêm |
Bạch Lan |
NTH 71 |
CA;USA |
| 48. |
Nghiêm |
Bạch Huệ |
NTH 76 |
CA;USA |
| 49. |
Lê Văn |
Banh |
Võ Tánh |
ONT;Canada |
| 50. |
Đinh Quang |
Bảo |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 51. |
Đỗ Thị |
Báu |
NTH |
Germany |
| 52. |
Nguyễn |
Bảy |
Võ Tánh 69 |
TX;USA |
| 53. |
Dương |
Be |
Võ Tánh |
MA;USA |
| 54. |
Mai Xuân |
Be |
Võ Tánh 64 |
NY;USA |
| 55. |
Lê Khắc |
Bi |
Võ Tánh |
PA;USA |
| 56. |
Bùi Thị |
Bích Đào |
NTH 76 |
CA;USA |
| 57. |
Phạm Thị |
Bích Đào |
NTH |
CA;USA |
| 58. |
Nguyễn |
Bích Diệp |
NTH |
CA;USA |
| 59. |
Trương Thị |
Bích Hòang |
NTH 73 |
WA;USA |
| 60. |
Tôn Nữ |
Bích Khê |
NTH |
CA;USA |
| 61. |
Trần Thị |
Bích Khuê |
Võ Tánh |
QC;Canada |
| 62. |
Trương Thị |
Bích Khuê |
Võ Tánh 66 |
WA;USA |
| 63. |
Nguyễn Thị |
Bích Lan |
NTH 75 |
CA;USA |
| 64. |
Nguyễn Thị |
Bích Loan |
NTh |
CA;USA |
| 65. |
Trương Thị |
Bích Ngô |
NTH |
WA;USA |
| 66. |
Phạm |
Bích Thủy |
NTH |
CA;USA |
| 67. |
Nguyễn Thị |
Bích Trâm |
Võ Tánh |
Copenhagen;Denmark |
| 68. |
Lê Thị |
Bích Vân |
NTH |
FL;USA |
| 69. |
Vũ Thị |
Bích |
NTH 70 |
CA;USA |
| 70. |
Lâm |
Bo |
Võ Tánh 64 |
MA;USA |
| 71. |
Đinh Thị |
Cẩm Nhung |
NTH |
CA;USA |
| 72. |
Ông Thị |
Cẩm Vân |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 73. |
Ninh Thế |
Cẩm |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 74. |
Trần |
Canh Tinh |
NTH |
NH;USA |
| 75. |
Vương Khải |
Anh |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 76. |
Lê Thị |
Cát |
NTh |
NY;USA |
| 77. |
Ngô |
Châu |
Võ Tánh 70 |
CA;USA |
| 78. |
Nguyễn Đình |
Châu |
Võ Tánh 73 |
CA;USA |
| 79. |
Nguyễn Lương |
Chi |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 80. |
Trần Tri |
Chi |
Võ Tánh 62 |
CA;USA |
| 81. |
Lê Thị |
Chiêu Xuân |
NTH 70 |
TX;USA |
| 82. |
Phan |
Chuân |
Võ Tánh 74 |
USA |
| 83. |
Lê Văn |
Chương |
Võ Tánh 62 |
IL;USA |
| 84. |
Văn |
Cường |
Võ Tánh |
PA;USA |
| 85. |
Nguyễn Thị |
Dạ Minh |
NTH 71 |
CA;USA |
| 86. |
Nguyễn Thị |
Dạ Thu |
NTH 79 |
MI;USA |
| 87. |
Kiều |
Đàm |
Võ Tánh 68 |
CA;USA |
| 88. |
Nguyễn Văn |
Dân |
Võ Tánh 69 |
TX;USA |
| 89. |
Châu Thị |
Đào |
Võ Tánh 62 |
CA;USA |
| 90. |
Nguyễn Tấn |
Đạt |
Võ Tánh |
AB;Canada |
| 91. |
Dương |
De |
Võ Tánh 72 |
CA;USA |
| 92. |
Trần Thiệu |
Diêm |
Võ Tánh |
MI;USA |
| 93. |
Võ Thị |
Diệu Hằng |
NTH |
Germany |
| 94. |
Nguyễn Thị |
Diệu Hương |
NTH 69 |
CA;USA |
| 95. |
Lê Đình |
Diên |
Võ Tánh |
WA;USA |
| 96. |
Nguyễn Ngọc |
Diệp |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 97. |
Phan |
Diệu Huyền |
NTH |
CA;USA |
| 98. |
Nguyễn Thị |
Diệu Khôi |
NTH |
CA;USA |
| 99. |
Lê Thị |
Diệu Liên |
NTH 70-71 |
Montréal;Canada |
| 100. |
Nguyễn Thị |
Diệu Thúy |
NTH |
CA;USA |
| 101. |
Nguyễn Bá |
Dĩnh |
Võ Tánh 66 |
Montréal;Canada |
| 102. |
La Thị |
Đoan Trang |
NTH 75 |
CA;USA |
|
| |