Danh Sách
ThầyCô&cựuhọcsinh:
>
Thầy Cô ở VN
>
Thầy Cô ở Hải Ngọai
Cựu Học Sinh
>
Bạn Bè ở VN
>
Bạn Bè ở Hải Ngọai
trang 1
trang 2
|
Danh Sách Cựu Học Sinh
Các Trường Trung Học Nha Trang Khánh Hòa Trước Năm 1975
Hiện định cư tại Hải Ngọai (tiếp theo)
(Nếu cần điều chỉnh hay bổ túc, mong Thầy Cô hay Các Bạn tin cho Võ Tánh Trường Xưa . Đa Tạ )
Họ Và Tên |
Trung Học |
Định Cư |
| 103. |
Văn Hùng |
Đốc |
Võ Tánh 62 |
CA;USA |
| 104. |
Lê Hữu |
Đối |
Võ Tánh 66 |
CA;USA |
| 105. |
Cao Thị |
Đồng Phước |
Võ Tánh 66 |
Canada |
| 106. |
Lê Đại |
Đồng |
Võ Tánh 60 |
TX;USA |
| 107. |
Vũ Như |
Đồng |
Võ Tánh 70 |
CA;USA |
| 108. |
Nguyễn Ngọc |
Du |
Võ Tánh |
TX;USA |
| 109. |
Đỗ |
Đức |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 110. |
Hùynh Tấn |
Đức |
Võ Tánh |
TX;USA |
| 111. |
Cao Hữu |
Dung |
Võ Tánh |
TX;USA |
| 112. |
Lê Quang |
Dũng |
Võ Tánh |
OR;USA |
| 113. |
Nguyễn Đình |
Dũng |
Võ Tánh 60 |
CA;USA |
| 114. |
Bùi Xuân Dương |
Tuyết |
Võ Tánh 73 |
CA;USA |
| 115. |
TrầnKimThanh |
(Giao,Cat Ngoc) |
Võ Tánh |
FL;USA |
| 116. |
Lê Thị |
Hà |
Võ Tánh 69 |
Germany |
| 117. |
Vĩnh |
Hà |
Võ Tánh |
FL;USA |
| 118. |
Hồ |
Hải |
Võ Tánh 64 |
TX;USA |
| 119. |
Nguyễn Phước |
Hải |
Võ Tánh 64 |
CA;USA |
| 120. |
Vĩnh |
Hải |
Võ Tánh |
CA;USA |
121. |
Phạm Thị |
Hạnh |
NTH |
CA;USA |
| 122. |
Đường Du |
Hào |
Võ Tánh |
WA;USA |
| 123. |
Võ Diệu |
Hào |
Võ Tánh |
Germany |
| 124. |
Hùynh Trung |
Hiền |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 125. |
Nguyễn Quang |
Hiển |
Võ Tánh 70 |
CA;USA |
| 126. |
Nguyễn Thắng |
Hiền |
Võ Tánh 64 |
CA;USA |
| 127. |
Nguyễn Vũ |
Hiền |
Võ Tánh |
NJ;USA |
| 128. |
Khổng Trọng |
Hinh |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 129. |
Đinh Bá |
Hồ |
Võ Tánh 64 |
CA;USA |
| 130. |
Nguyễn Lê |
Hoa Diên |
Võ Tánh 69 |
VA;USA |
| 131. |
Ngô Văn |
Hoa |
Võ Tánh |
WA;USA |
| 132. |
Nguyễn Thị |
Hoa |
NTH |
CA;USA |
| 133. |
Phạm Thị |
Hoài Phương |
NTH 73 |
USA |
| 134. |
Lê |
Hoàng Anh |
NTH |
VA;USA |
| 135. |
Mai |
Hòang Anh |
NTH |
CA;USA |
| 136. |
Mai |
Hòang Trinh |
NTH |
CA;USA |
| 137. |
Trần |
Hòang |
NTH |
CA;USA |
| 138. |
Bùi Văn |
Hòang |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 139. |
Lê Kim |
Hòang |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 140. |
Ngô Xuân |
Hòang |
Võ Tánh 64 |
Durack;Australia |
| 141. |
Nguyễn Xuân |
Hòang |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 142. |
Nguyễn Ngọc |
Hội |
Võ Tánh 64 |
SC;USA |
| 143. |
Nguyễn Văn |
Hơn |
Võ Tánh |
MD;USA |
| 144. |
Bùi Thị |
Hồng Loan |
NTH 73 |
PA;USA |
| 145. |
Phạm Thị |
Hồng Loan |
NTH 71 |
Fl;USA |
| 146. |
Hòang Thị |
Hồng Lưu |
NTH |
CA;USA |
| 147. |
Lê Hồng |
Phương |
NTH 71 |
Canada |
| 148. |
Phan Thị |
Hồng Thanh |
NTH |
UT;USA |
| 149. |
Trần Đăng |
Hồng |
Võ Tánh |
England |
| 150. |
Trần Đình |
Hùng |
Võ Tánh 81 |
OR;USA |
| 151. |
Nguyễn Văn |
Hương |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 152. |
Trương Thị |
Huê |
NTH |
CA;USA |
| 153. |
Nguyễn Văn |
Huê |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 154. |
Lưu Anh |
Hung |
Võ Tánh 68 |
CA;USA |
| 155. |
Nguyễn |
Hung |
Võ Tánh 64 |
Quebec;Canada |
| 156. |
Nguyễn Trọng |
Hung |
Võ Tánh |
CO;USA |
| 157. |
Trương Phi |
Hùng |
Võ Tánh |
VA;USA |
| 158. |
Văn |
Hùng |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 159. |
Hòang Thị |
Hương |
NTH |
CA;USA |
| 160. |
Nguyễn |
Hương |
NTH 73 |
CA;USA |
| 161. |
Nguyễn Thị |
Hương |
NTH |
TX;USA |
| 162. |
Hà Anh |
Huy |
Võ Tánh 76 |
CA;USA |
| 163. |
Phan Quang |
Hùynh |
Võ Tánh 70 |
CA;USA |
| 164. |
Trần |
KA-Lang |
Võ Tánh 63 |
TX;USA |
| 165. |
Ngô Sơn |
Khánh |
Võ Tánh 64 |
VA;USA |
| 166. |
Tạ Thị |
Khánh Yên |
NTH 70 |
MA;USA |
| 167. |
Trần Thị |
Khanh |
NTH 72 |
CA;USA |
| 168. |
Cát Văn |
Khôi |
Võ Tánh 63 |
CA;USA |
| 169. |
Nguyễn Trọng |
Khôi |
Võ Tánh 70 |
ONT;Canada |
| 170. |
Đỗ Quang |
Khuê |
Võ Tánh 70 |
Germany |
| 171. |
Trương |
Khương |
Võ Tánh 61 |
CA;USA |
| 172. |
Lê |
Kim Chi |
NTH 69 |
CA;USA |
| 173. |
Nguyễn Thị |
Kim Chi |
NTH |
IL;USA |
| 174. |
Lê Thị |
Kim Cương |
NTH 70 |
ONT;Canada |
| 175. |
Nguyễn Thị |
Kim Định |
NTH |
CA;USA |
| 176. |
Hùynh |
Kim Dung |
NTH |
Mn;USA |
| 177. |
Nguyễn Thị |
Kim Hòang |
NTH 74 |
CA;USA |
| 178. |
Nguyễn |
Kim Hoa |
NTH 70 |
NY;USA |
| 179. |
Thẫm |
Kim Hoa |
NTH 74 |
TN;USA |
| 180. |
Phạm Thị |
Kim Hòang |
NTH |
CA;USA |
| 181. |
Vương Thị |
Kim Thoa |
NTH |
CA;USA |
| 182. |
Hùynh Thị |
Kim Thu |
NTH |
Norway |
| 183. |
Lê Thị |
Kim Thu |
NTH |
TX;USA |
| 184. |
Ngô |
Kim Trân |
NTH |
CA;USA |
| 185. |
Thẫm |
Kim Trangn |
NTH 74 |
CA;USA |
| 186. |
Nguyễn Thị |
Kim Trung |
NTH |
CA;USA |
| 187. |
Ngô Thị |
Kim Tuyến |
NTH 70 |
WA;USA |
| 188. |
Vũ Thị |
Kim Yến |
NTH 70 |
ME;USA |
| 189. |
Phan |
Ky Hoan |
NTH 70 |
NV;USA |
| 190. |
Phan |
Ky Linh |
NTH 70 |
Germany |
| 191. |
Hồ Thị |
Kỳ |
Võ Tánh 67 |
SC;USA |
| 192. |
Nguyễn Văn |
Kỳ |
Võ Tánh 64 |
CA;USA |
| 193. |
Võ Ngọc |
Kỳ |
Võ Tánh 64 |
CA;USA |
| 194. |
Bùi Thị |
Lài |
Võ Tánh 70 |
CA;USA |
| 195. |
Cung Thị |
Lan |
NTH 75 |
MD;USA |
| 196. |
Phan Thị |
Lang |
NTH |
USA |
| 197. |
Nguyễn Thị |
Lệ Hương |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 198. |
Đỗ Thị |
Lệ Vân |
NTH |
CA;USA |
| 199. |
Nguyễn Văn |
Le |
Võ Tánh |
AZ;USA |
| 200. |
Trần Lâm |
Liên Châu |
NTH |
Australia |
| 201. |
Tôn Nữ |
Thị Lộc |
NTH 75 |
CA;USA |
| 202. |
Phạm Văn |
Lược |
Võ Tánh |
TX;USA |
| 203. |
Bùi Xuân |
Mai |
Võ Tánh76 |
CA;USA |
| 204. |
Bùi Minh |
Mẫn |
Võ Tánh 75 |
CA;USA |
| 205. |
Lê Thị |
Minh Nguyệt |
Võ Tánh 72 |
CA;USA |
| 206. |
Bùi Xuân |
Mai |
Võ Tánh76 |
CA;USA |
| 207. |
Vũ Thị |
Minh Phương |
NTH 72 |
CA;USA |
| 208. |
Phùng Thị |
Mộng Na |
NTH 69 |
USA |
| 209. |
Nguyễn Đức |
Mỹ |
Võ Tánh 70 |
TX;USA |
| 210. |
Nguyễn Quang |
Minh |
Võ Tánh 70 |
CA;USA |
| 211. |
Lương Thị |
Minh Thu |
NTH |
Germany |
| 212. |
Phùng Thị |
Tuyết Mai |
NTH 71 |
CA;USA |
| 213. |
Võ Thị |
Như Ý |
NTH 75 |
Paris; France |
| 214. |
Cát Thị |
Tường Vân |
NTH 75 |
Florida ;USA |
| 215. |
Trần Thị |
Mai Anh |
NTH 75 |
CA ;USA |
| 216. |
Nguyễn Thị |
Thanh Hiền |
NTH 75 |
CA ;USA |
| 217. |
Lê Mạnh |
Hùng |
12 B1Võ Tánh 73-74 |
Montreal;Canada.(hung256@hotmail.com) |
| 218. |
Cao H. |
Hùng |
Võ Tánh 74-75 |
USA(lndtf@yahoo.com) |
|
| |