Danh Sách
ThầyCô&cựuhọcsinh:
>
Thầy Cô ở VN
>
Thầy Cô ở Hải Ngọai
Cựu Học Sinh
>
Bạn Bè ở VN
>
Bạn Bè ở Hải Ngọai
trang 1
trang 2
|
Danh Sách Cựu Học Sinh
Các Trường Trung Học Nha Trang Khánh Hòa Trước Năm 1975
Hiện cư trú tại Việt Nam
(Nếu cần điều chỉnh hay bổ túc, mong Thầy Cô hay Các Bạn tin cho Võ Tánh Trường Xưa . Đa Tạ )
Họ Và Tên |
Trung Học |
Thành Phố |
| 1. |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ánh |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 2. |
Hùynh Trung |
Châu |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Darlac; VN |
| 3. |
Nguyễn Hồng |
Đức |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 4. |
Phan |
Dưỡng |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 5. |
Nguyễn Đức |
Hải |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 6. |
Phạm Bá |
Hải |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 7. |
Nguyễn Thị Mạnh |
Hà |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 8. |
Đặng thị |
Hạnh |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Tuy Hòa; VN |
| 9. |
Nguyễn Thế |
Hùynh |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 10. |
Trương |
Khiêm |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 11. |
Đòan Thới |
Lai |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 12. |
Nguyễn |
Long |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 13. |
Trương Dương |
Long |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Sài Gòn; VN |
| 14. |
Nguyễn Thị Thanh |
Mai |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 15. |
Phạm Thị Tuyết |
Mai |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 16. |
Trần Văn |
Minh |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Sài Gòn; VN |
| 17. |
Nguyễn Lê |
Sơn |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 18. |
Lê Thị |
Thanh |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 19. |
Nguyễn Tấn |
Thanh |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 20. |
Phạm Văn |
Thể |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 21. |
Võ Minh |
Thiện |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 22. |
Trần Đức |
Trí |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Sài Gòn; VN |
| 23. |
Lại Quang |
Tùng |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 24. |
Lê Hồng |
Tuyết |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 25. |
Phan Thanh |
Vân |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Sài Gòn; VN |
| 26. |
Nguyễn Thị |
Yến |
Võ Tánh 12b1 70-71 |
Sài Gòn; VN |
| 27. |
Phạm Hữu |
Bình |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
NhaTrang;VN |
| 28. |
Bạch |
Cúc |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
VN |
| 29. |
Kim |
Cúc |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
VN |
| 30. |
Lư Quang |
Đức |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Nha Trang;VN |
| 31. |
Đòan Thị |
Được |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Sài Gòn; VN |
| 32. |
Ngô Hữu |
Hùng |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 33. |
Nguyễn Phi |
Hùng |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
NhaTrang;VN |
| 34. |
Nguyễn Thọ |
Hùng |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
NhaTrang;VN |
| 35. |
Nguyễn Thị Kim |
Lan |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
VN |
| 36. |
Trần Công |
Lý |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 37. |
Nguyễn Thị Minh |
Nguyệt |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
VN |
| 38. |
Nguyễn Ngọc |
Phụng |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 39. |
Nguyễn Ngọc |
Sơn |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Nha Trang; VN |
| 40. |
Nguyễn Văn |
Sung |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Sài Gòn; VN |
| 41. |
Mai Thị Minh |
Thư |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Nha trang; VN |
| 42. |
Trần Đăng |
Ưng |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Nha trang; VN |
| 43. |
Đinh Thị Tùng |
Vân |
Võ Tánh 12b2 70-71 |
Sài Gòn; VN |
| 44. |
Hòang Quang |
Thụy |
Võ Tánh 12b3 70-71 |
Nha Trang; VN |
|
| |