Danh Sách
ThầyCô&cựuhọcsinh:
>
Thầy Cô ở VN
>
Thầy Cô ở Hải Ngọai
Cựu Học Sinh
>
Bạn Bè ở VN
>
Bạn Bè ở Hải Ngọai
trang 1
trang 2
|
Danh Sách Cựu Giáo Sư
Các Trường Trung Học Nha Trang Khánh Hòa Trước Năm 1975
(Hiện định cư ở nước ngòai)
(Nếu cần điều chỉnh hay bổ túc, mong Thầy Cô hay Các Bạn tin cho Võ Tánh Trường Xưa . Đa Tạ )
Họ Và Tên |
Cựu Giáo Sư Trường |
Định Cư |
| 1. |
Trần Văn |
Tư |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 2. |
Đặng Ngọc An |
(PhanThiQuyên) |
Võ Tánh |
VA;USA |
| 3. |
Nguyễn Anh |
(Trần Quỳnh Nga) |
Võ Tánh |
Montréal;Canada |
| 4. |
Thái Thị |
Bạch Vân |
Võ Tánh |
TX;USA |
| 5. |
Tăng Bảo |
Nga |
NTH |
CA;USA |
| 6. |
Lê Như |
Bat |
NTH |
PA;USA |
| 7. |
Nguyễn Trung |
Can |
NTH |
CA;USA |
| 8. |
Nguyễn |
Công |
NTH |
CA;USA |
| 9. |
Võ Thị |
Cung |
NTH |
CA;USA |
| 10. |
Ngô Đức |
Diễm |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 11. |
Nguyễn Thị |
Diễm Chi |
NTH |
Canada |
| 12. |
Tôn Nữ |
Dung Đài |
NTH |
OH;USA |
| 13. |
Tôn Nữ |
Dung Kiều |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 14. |
Nguễn Đức |
Giang |
Võ Tánh |
Odense;Denmark |
| 15. |
Dương Thị |
Hà |
NTH |
TX;USA |
| 16. |
Lê Thị |
Tường Quy (Tôn Thất Hà) |
Võ Tánh |
Tx;USA |
| 17. |
Phạm Thị |
Hai |
NTH |
CA;USA |
| 18. |
Lê Thị |
Hòang Yến |
NTH |
CA;USA |
| 19. |
Nguyễn Tri |
Khương |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 20. |
Trần Thị |
Kim Chi |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 21. |
Trần Thị |
Kim Dinh |
NTH |
VA;USA |
| 22. |
Nguyễn Thị |
Kim Thanh |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 23. |
Bùi Ngọan |
Lạc (Thầy&Cô) |
NTH |
CA;USA |
| 24. |
Trần Thị |
Lai Hồng |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 25. |
Đỗ |
Lệ Chi |
NTH |
TX;USA |
| 26. |
Nguyễn Thị |
Lê |
NTH |
CA;USA |
| 27. |
Nguyễn |
Lư |
Võ Tánh |
TX;USA |
| 28. |
Đòan |
Mai |
NTH |
OH;USA |
| 29. |
Nguyễn Đức |
Minh |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 30. |
Trần Thị |
Mộng Tường |
NTH |
OH;USA |
| 31. |
Mai |
Nam |
Võ Tánh |
Québec;Canada |
| 32. |
Vũ Thị |
Nga |
NTH |
CA;USA |
| 33. |
Bùi Thị |
Ngọc Mỹ |
NTH |
CA;USA |
| 34. |
Phạm Ngọc |
Trâm |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 35. |
Lê Trọng |
Ngung |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 36. |
Võ Dõan |
Nhẫn |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 37. |
Trần Công |
Nhung |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 38. |
Hồ Thanh |
Phát |
Võ Tánh |
TX;USA |
| 39. |
Bùi Thị |
Phong Thu |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 40. |
Nguyễn Khoa |
Phước ( Trần T KimDinh) |
Võ Tánh |
VA;USA |
| 41. |
Hồ Thị |
Phương Lan |
Võ Tánh |
Florida;USA |
| 42. |
Nguyễn |
Phương |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 43. |
Nguyễn Tri |
Phuong |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 44. |
Nguyễn Hòang |
Sanh |
NTH |
USA |
| 45. |
Ngô Công |
Tân |
NTH |
CA;USA |
| 46. |
Lư Quang |
Tánh |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 47. |
Nguyễn Thị |
Thanh Mai |
NTH |
NovaScotia;Canada |
| 48. |
Lê Thị |
Thanh Tâm |
NTH |
CA;USA |
| 49. |
Nguyễn Thị |
Thanh Thúy |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 50. |
Nguyễn Thị |
Thanh Trí |
NTH |
CA;USA |
| 51. |
Lê Thị |
Thanh Vân |
NTH |
WA;USA |
| 52. |
Nguyễn Hữu |
Thứ (Thân T Giáng Châu) |
Võ Tánh |
ONT;Canada |
| 53. |
Hòang |
Thuyên |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 54. |
Phan Văn |
Tòan |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 55. |
Nguyễn Trung |
Trinh |
NTH |
CA;USA |
| 56. |
Đỗ Thị |
Tuất |
NTH |
CA;USA |
| 57. |
Trương Thị |
Túy Trúc |
NTH |
CA;USA |
| 58. |
Trần Thị |
Tuyết |
NTH |
CA;USA |
| 59. |
Đỗ Thị |
Xuân Ba |
Võ Tánh |
CA;USA |
| 60. |
Trần Thị |
Yến |
NTH |
CA;USA |
|
| |