Danh Sách
ThầyCô&cựuhọcsinh:
>
Thầy Cô ở VN
>
Thầy Cô ở Hải Ngọai
Cựu Học Sinh
>
Bạn Bè ở VN
>
Bạn Bè ở Hải Ngọai
trang 1
trang 2
|
Danh Sách Cựu Giáo Sư
Các Trường Trung Học Nha Trang Khánh Hòa Trước Năm 1975
(Hiện cư trú tại Việt Nam)
(Nếu cần điều chỉnh hay bổ túc, mong Thầy Cô hay Các Bạn tin cho Võ Tánh Trường Xưa . Đa Tạ )
Họ Và Tên |
Cựu Giáo Sư Trường |
| 1. |
Ngụy Như |
Bàng |
Võ Tánh |
| 2. |
Đỗ Hữu |
Cát |
Võ Tánh |
| 3. |
Hồ Sĩ |
Châm |
Võ Tánh |
| 4. |
Hồ Đăng |
Châu |
Võ Tánh |
| 5. |
Công TTN Tri
|
Chỉ |
Võ Tánh |
| 6. |
Nguyễn Đình
|
Cho |
Võ Tánh |
| 7. |
Lê Văn |
Dàn |
Võ Tánh |
| 8. |
Cao Văn |
Duy |
Võ Tánh |
| 9. |
Lê Văn |
Đào |
Võ Tánh |
| 10. |
Đỗ Quang |
Đỉnh |
Võ Tánh |
| 11. |
Đặng Như |
Đức |
Võ Tánh |
| 12. |
Nguyễn Quang
|
Gĩ |
Võ Tánh |
| 13. |
Lê Quang |
Giao |
Võ Tánh |
| 14. |
Cao Quãng
|
Hà |
Võ Tánh |
| 15. |
Nguyễn |
Hâm |
Võ Tánh |
| 16. |
Đinh Gia |
Hòai |
Võ Tánh |
| 17. |
Đòan Công
|
Huy |
Võ Tánh |
| 18. |
Phạm |
Liêu |
Võ Tánh |
| 19. |
Trần Đăng
|
Lộc |
Võ Tánh |
| 20. |
Trần Thanh
|
Lý |
Võ Tánh |
| 21. |
Văn Thị |
Mai |
Võ Tánh |
| 22. |
Thái Hồng
|
Ngọc |
Võ Tánh |
| 23. |
Trần đăng
|
Nhơn |
Võ Tánh |
| 24. |
Cung Giũ |
Nguyên |
Võ Tánh |
| 25. |
Phan Văn |
Ôn |
Võ Tánh |
| 26. |
Hùynh Đức
|
Phương |
Võ Tánh |
| 27. |
Trần Minh
|
Sơn |
Võ Tánh |
| 28. |
Nguyễn Văn
|
Tài |
Võ Tánh |
| 29. |
Hùynh Đức
|
Tân |
Võ Tánh |
| 30. |
Phan Đình |
Tần |
Võ Tánh |
| 30. |
Võ Đình |
Tịnh |
Võ Tánh |
| 31. |
Phạm Văn
|
Thanh |
Võ Tánh |
| 32. |
Nguyễn |
Thiện |
Võ Tánh |
| 33. |
Nguyễn Ngọc
|
Thọ |
Võ Tánh |
| 34. |
Nguyễn Văn
|
Thuộc |
Võ Tánh |
| 35. |
Đinh |
Thư |
Võ Tánh |
| 36. |
Cái Mỹ |
Tòan |
Võ Tánh |
| 37. |
Mân Thị Thùy
|
Trang |
Võ Tánh |
| 38. |
Trần Thị Hồng
|
Trang |
Võ Tánh |
| 39. |
Võ |
Túc |
Võ Tánh |
| 40. |
Lê văn |
Tự |
Võ Tánh |
| 41. |
Đỗ Lai |
Vị |
Võ Tánh |
| 42. |
Nguyễn |
Vỹ |
Võ Tánh |
| 43. |
Phan Văn |
Bình |
Võ Tánh |
| 44. |
Bùi Trọng
|
Bách |
Võ Tánh |
| 45. |
Nguyễn Quảng
|
Tuân |
Võ Tánh |
| |
|
|
|
| 1. |
Phan Thị |
Anh |
Nữ Trung Học |
| 2. |
Nguyễn Thị
|
Ánh |
Nữ Trung Học |
| 3. |
Phạm Công
|
Ẩn |
Nữ Trung Học |
| 4. |
Thái Huy |
Bào |
Nữ Trung Học |
| 5. |
Phan |
Bom |
Nữ Trung Học |
| 6. |
Bùi Hữu |
Chấn |
Nữ Trung Học |
| 7. |
Trần Văn
|
Châu |
Nữ Trung Học |
| 8. |
Nguyễn Văn
|
Chương |
Nữ Trung Học |
| 9. |
Đòan Thị Thu
|
Cúc |
Nữ Trung Học |
| 10. |
Trương Đình
|
Diên |
Nữ Trung Học |
| 11. |
Trần Huy |
Dũng |
Nữ Trung Học |
| 12. |
Phạm Hữu
|
Đạo |
Nữ Trung Học |
| 13. |
Nguyễn Đăng
|
Hà |
Nữ Trung Học |
| 14. |
Lâm Thị |
Hòa |
Nữ Trung Học |
| 15. |
Trương Mỹ
|
Hòang |
Nữ Trung Học |
| 16. |
Nguyễn Tri
|
Hồng |
Nữ Trung Học |
| 17. |
Lâm Cúc |
Hương |
Nữ Trung Học |
| 18. |
Trần Ngọc
|
Hương |
Nữ Trung Học |
| 19. |
Hà Như |
Hỷ |
Nữ Trung Học |
| 20. |
Nguyễn |
Lan |
Nữ Trung Học |
| 21. |
Phan |
Lễ |
Nữ Trung Học |
| 22. |
Phạm Quang
|
Lưu |
Nữ Trung Học |
| 23. |
Tăng Bảo
|
Nga |
Nữ Trung Học |
| 24. |
Hà Thị Như
|
Nguyện |
Nữ Trung Học |
| 25. |
Nguyễn Minh
|
Nguyệt |
Nữ Trung Học |
| 26. |
Đòan Văn
|
Sảng |
Nữ Trung Học |
| 27. |
Nguyễn Trung
|
Tính |
Nữ Trung Học |
| 28. |
Cao Minh |
Thống |
Nữ Trung Học |
| 29. |
Nguyễn Kim
|
Thư |
Nữ Trung Học |
| 30. |
Nguyễn Thị
|
Thu |
Nữ Trung Học |
| 31. |
Lưu Bích |
Trâm |
Nữ Trung Học |
| 32. |
Lâm |
Tuyền |
Nữ Trung Học |
| 33. |
Phạm Đình
|
Tước |
Nữ Trung Học |
| 34. |
Phạm |
Vinh |
Nữ Trung Học |
| |
|
|
|
| 1. |
Bùi Kiều |
A |
Kỹ Thuật |
| 2. |
TrươngThịLong
|
Ái |
Bán Công LQD
|
| 3. |
Lưu Ngọc |
Ẩn |
Diên Khánh |
| 4. |
Nguyễn Hòang
| Bá |
Bồ Đề |
| 5. |
Phạm Văn
| Bách |
Diên Khánh |
| 6. |
Ngô văn |
Ban |
Diên Khánh |
| 7. |
Trần Lâm
|
Cao |
Nhatrang Nghĩa Thục |
| 8. |
Lâm Ngũ |
Chi |
Trường Dự Bị ĐH |
| 9. |
Ngô Đình |
Chiếu |
Trường Dự Bị ĐH |
| 10. |
Phạm Thị |
Cúc |
Bồ Đề |
| 11. |
Trần Đình
|
Du |
Diên Khánh |
| 12. |
Lê Quang |
Du |
Bồ Đề |
| 13. |
Võ Văn |
Dự |
Bồ Đề |
| 14. |
Chế Minh |
Điền |
Diên Khánh |
| 15. |
Cao Hữu |
Hạnh |
Trường Dự Bị ĐH |
| 16. |
Lê |
Hận |
Trường Dự Bị ĐH |
| 17. |
Nguyễn |
Hổ |
Diên Khánh |
| 18. |
Võ |
Hồng |
Bán Công
LQD |
| 19. |
Lê Thiện
|
Hùng |
Trường Dự Bị ĐH |
| 20. |
Lý |
Khán |
Kỷ Thuật |
| 21. |
Nguyễn |
Ngân |
Văn Hóa |
| 22. |
Nguyễn |
Ngọc |
Kỷ Thuật
|
| 23. |
Nguyễn Đức
|
Niệm |
Văn Học |
| 24. |
Lê Công |
Nghiệp |
Kỷ Thuật |
| 25. |
Nguyễn Ngọc
|
Thạch |
Trường Dự Bị ĐH |
| 26. |
Dương Trọng
|
Thanh |
Diên Khánh |
| 27. |
Nguyễn Văn
|
Thừa |
Bán Công
LQD |
| 28. |
Bùi Thanh
|
Trang |
Diên Khánh |
| 29. |
Lê Văn |
Trợ |
Văn Hóa |
| 30. |
Thầy Giác
|
Tuệ |
Bồ Đề |
| 31. |
Lại Kim |
Tỵ |
Kỹ Thuật |
| 31. |
Nguyễn Thị
|
Đức |
Dự Bị ĐH |
| 32. |
Trần Ngọc
|
Phương |
Dự Bị ĐH |
| 33. |
Lâm Thị |
Hiệp |
Thánh Tâm |
| 34. |
Phan |
Đổi |
TH Kỷ Thuật |
| 35. |
Tôn Thất
|
Liệu |
TH Kỷ Thuật |
| |
|
|
|
| 1. |
Huyền tônnữvân |
Anh |
Ninh Hòa |
| 2. |
Trương Đình
|
Ba |
Ninh Hòa
|
| 3. |
Ngô Văn |
Ban |
Ninh Hòa |
| 4. |
Hòang Như
| Bi |
Ninh Hòa |
| 5. |
Ngô
| Dũng |
Ninh Hòa |
| 6. |
Cao Đình |
Đãi |
Ninh Hòa |
| 7. |
Trần ThịThanh
|
Đàm |
Ninh Hòa |
| 8. |
Hồ Đăng
|
Đức |
Ninh Hòa |
| 9. |
Võ Hữu |
Hạ |
Ninh Hòa |
| 10. |
Bùi Xuân |
Hãn |
Ninh Hòa |
| 11. |
Châu Đình |
Kỳ |
Ninh Hòa |
| 12. |
Nguyễn Văn
|
Lai |
Ninh Hòa |
| 13. |
Hồ ThịBạch |
Liên |
Ninh Hòa |
| 14. |
Dương Tuyết |
Mai |
Ninh Hòa |
| 15. |
Quách |
Mười |
Ninh Hòa |
| 16. |
Trần |
Nhàn |
Ninh Hòa |
| 17. |
Lê Văn |
Nhì |
Ninh Hòa |
| 18. |
Lê Quang |
Phách |
Ninh Hòa |
| 19 |
Nguyễn Khoa |
Thanh |
Ninh Hòa |
| 20 |
Nguyễn Văn |
Thịnh |
Ninh Hòa |
| 21. |
Đỗ Lại |
Vy |
Ninh Hòa |
| |
|
|
|
|
| |